• Home
  • Blog
  • Một số từ viết tắt thông thường trong tiếng Anh

Một số từ viết tắt thông thường trong tiếng Anh

 Abbreviation challenge

Hôm nay ELSA Speak sẽ chia sẻ với các bạn một số từ viết tắt thông thường tổng hợp từ Internet để giúp bạn “bớt” hoang mang khi bạn bè và đồng nghiệp sử dụng!

1. 2u = to you: đến bạn
2. 2u2 = to you too: cũng đến bạn
3. 2moro = tomorrow: ngày mai
4. 4evr = forever: mãi mãi
5. Abt = about: về
6. atm = at the moment: vào lúc này, chứ không phải là máy rút tiền ATM đâu nhé 
7. awsm = awesome: tuyệt vời
8. afaik= as far as I know: theo những gì mình biết là vậy
9. Asap = as soon as possible: càng sớm càng tốt
10. B4 = before: trước
11. B4n = bye for now: Bây giờ phải chào (tạm biệt)
12. bcuz = because: bởi vì
13. bf = boyfriend: bạn trai
14. bk = back: quay lại
15. brb = be right back: sẽ trở lại ngay
16. bff = best friend forever: Mãi mãi là bạn tốt
17. btw = by the way: tiện thể
18. C = see: nhìn
19. Cld = could có thể (thời quá khứ của “can”)
20. cul8r = see you later: gặp lại bạn sau
21. cya = see ya = see you again: gặp lại bạn sau
22. def = definitely: dứt khoát
23. dw = Don’t worry : không sao, đừng lo lắng
24. F2F = face to face: gặp trực tiếp ( thay vì qua điện thoại hay online)
25. fyi = for your information: để bạn biết rằng
26. G2g ( hoặc “gtg”) = got to go: phải đi bây giờ
27. GAL = get a life: hãy để cho tôi/cô ấy/anh ấy/họ yên
28. gd =good: tốt, tuyệt
29. GGP = gotta go pee: tôi phải đi tè (ý là nói lẹ lên) 
30. Gimmi = give me: đưa cho tôi
31. Gr8 = great: tuyệt
32. GRRRRR = growling (tiếng): gầm gừ
33. gf = girlfriend: bạn gái
34. HAK (hoặc “H&K”) = hugs and kisses: ôm hôn thắm thiết
35. huh = what: cài gì hả
36. idk = i don’t know: tôi không biết
37. ilu or ily = i love you: tôi yêu bạn
38. ilu2 or ily2: tôi cũng yêu bạn
39. ilu4e or ily4e: anh/em mãi yêu em/anh
40. init = isn’t it: có phải không
41. kinda = kind of: đại loại là
42. l8 = late: muộn
43. l8r = later: lần sau
44. lemme = let me: để tôi
45. lol = laugh out loud: cười vỡ bụng/ lots of love: yêu thương nhiều
46. lmao = laughing my ass off: cười … – tạm dịch là – rụng mông
47. msg = message: tin nhắn
48. n = and: và
49. nvr = never: không bao giờ
50. Ofcoz = of course: dĩ nhiên
51. omg = oh my god: Chúa ơi
52. Pls ( hoặc “plz”) = please: làm ơn
53. rofl = roll on floor laughing: cười lăn ra sàn
54. r = are: (nguyên thể là “to be”) thì, là
55. RSVP: répondez s’il vous plaît – tiếng Pháp, có nghĩa là vui lòng xác nhận
56. soz = sorry: xin lỗi
57. Sup = What’s up: Vẫn khỏe chứ?
58. Ths = this: cái này
59. ty = thank you: cảm ơn bạn
60. U = you: bạn/các bạn
61. U2 = you too: bạn cũng vậy
62. Ur = your: của bạn
63. vgd = very good: rất tốt
64. W8 = wait: Hãy đợi đấy
65. Wanna = want to: muốn
66. Wdym= What do you mean: Ý bạn là gì
67. xoxo = hugs and kisses: ôm và hôn nhiều
68. Tks (hoặc Tnx, hay Thx) = thanks: cảm ơn
69. yep, yup= yes: ừ, đúng rồi
70. YOLO= you only live once: mỗi người sống một lần chứ mấy, yolo đi!
Nguồn: Elsa Speak Vietnam

——
Cài đặt ELSA, nhận ngay 7 ngày dùng thử miễn phí:
👉iOS: http://apple.co/2t1rg5w
👉Android: http://bit.ly/2e1e5Jg
 Nhận ngay chương trình giảm giá đặc biệt đến 80%, tặng code, ưu đãi sinh viên… tại đây

từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh

  • Tháng Tư 19, 2018
  • Blog